to dissolve

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa tan, tan
🎯
Đừng chỉ tra "to dissolve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a solid) to become one with a liquid
✏️
Câu ví dụ
The detergent will dissolve in the washing machine , cleaning the clothes .
Bột giặt sẽ tan trong máy giặt, làm sạch quần áo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to dissolve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Structural Changes