to dissolve
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hòa tan, tan
Đừng chỉ tra "to dissolve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a solid) to become one with a liquid
Câu ví dụ
The detergent will dissolve in the washing machine , cleaning the clothes .
Bột giặt sẽ tan trong máy giặt, làm sạch quần áo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to melt tan chảy, nóng chảy
Luyện tập
"to dissolve" nghĩa là gì?