leisure

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời gian rảnh rỗi, giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "leisure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time when one is free from duties and can do fun activities or relax
✏️
Câu ví dụ
The museum is a great place to visit at your leisure over the weekend .
Bảo tàng là một nơi tuyệt vời để ghé thăm trong thời gian rảnh rỗi của bạn vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"leisure" nghĩa là gì?