to sink

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chìm, lặn
🎯
Đừng chỉ tra "to sink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go under below the surface of a particular substance such as water, sand, tar, mud, etc.
✏️
Câu ví dụ
The rain was so intense that the backyard started to flood, causing some of the plants to sink in the rising water.
Cơn mưa dữ dội đến nỗi sân sau bắt đầu ngập lụt, khiến một số cây cối chìm trong nước dâng cao.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to drop thả, làm rơi
✅
Luyện tập

"to sink" nghĩa là gì?