to sink
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chìm, lặn
Đừng chỉ tra "to sink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go under below the surface of a particular substance such as water, sand, tar, mud, etc.
Câu ví dụ
The rain was so intense that the backyard started to flood, causing some of the plants to sink in the rising water.
Cơn mưa dữ dội đến nỗi sân sau bắt đầu ngập lụt, khiến một số cây cối chìm trong nước dâng cao.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to drop thả, làm rơi
Luyện tập
"to sink" nghĩa là gì?