to risk
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
liều, đặt vào nguy hiểm
Đừng chỉ tra "to risk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put someone or something important in a situation where they could be harmed, lost, or destroyed
Câu ví dụ
He risked his job by confronting the supervisor about workplace conditions .
Anh ấy liều mất việc khi đối mặt với người giám sát về điều kiện làm việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to risk" nghĩa là gì?