to whiff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngửi, hít
Đừng chỉ tra "to whiff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to detect a faint scent by inhaling through the nose
Câu ví dụ
They were quietly sitting in the park , whiffing the scents carried by the breeze .
Họ đang ngồi yên lặng trong công viên, hít những mùi hương được mang theo bởi làn gió.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sniff hít, ngửi
Luyện tập
"to whiff" nghĩa là gì?