the visual arts

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật thị giác, nghệ thuật tạo hình
🎯
Đừng chỉ tra "the visual arts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
art forms such as painting, drawing, sculpting, etc. that people can look at, in contrast to music and literature
✏️
Câu ví dụ
The school offers a specialized course in visual arts and design .
Trường học cung cấp một khóa học chuyên sâu về nghệ thuật thị giác và thiết kế.
✅
Luyện tập

"the visual arts" nghĩa là gì?