the visual arts
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật thị giác, nghệ thuật tạo hình
Đừng chỉ tra "the visual arts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
art forms such as painting, drawing, sculpting, etc. that people can look at, in contrast to music and literature
Câu ví dụ
The school offers a specialized course in visual arts and design .
Trường học cung cấp một khóa học chuyên sâu về nghệ thuật thị giác và thiết kế.
Luyện tập
"the visual arts" nghĩa là gì?