Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa kiểu cách, phong cách kiểu cách
Đừng chỉ tra "mannerism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a European style of art in the late 16th century characterized by hyper-idealization and distorted human forms
Câu ví dụ
Mannerism's exaggerated style and theatrical flair appealed to the tastes of the aristocracy and elite patrons of the late Renaissance period.
Phong cách phóng đại và sự phô trương sân khấu của chủ nghĩa kiểu cách đã thu hút thị hiếu của giới quý tộc và các nhà bảo trợ ưu tú trong thời kỳ Phục hưng muộn.
Luyện tập
"mannerism" nghĩa là gì?