Nghĩa tiếng Việt
lệch lạc, không tuân theo chuẩn mực
Đừng chỉ tra "deviant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
departing from established customs, norms, or expectations
Câu ví dụ
Scientists studied the deviant patterns in the experiment ’s results .
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mô hình lệch lạc trong kết quả thí nghiệm.
Luyện tập
"deviant" nghĩa là gì?