deviant

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệch lạc, không tuân theo chuẩn mực
🎯
Đừng chỉ tra "deviant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
departing from established customs, norms, or expectations
✏️
Câu ví dụ
Scientists studied the deviant patterns in the experiment ’s results .
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mô hình lệch lạc trong kết quả thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"deviant" nghĩa là gì?