transplant

/tɹænsˈpɫænt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép
🎯
Đừng chỉ tra "transplant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tissue or organ that is removed from a body and put into another
✏️
Câu ví dụ
He waited for several years on the transplant list before receiving a compatible donor organ .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm trong danh sách cấy ghép trước khi nhận được một cơ quan hiến tặng tương thích.
✅
Luyện tập

"transplant" nghĩa là gì?