Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép
Đừng chỉ tra "transplant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tissue or organ that is removed from a body and put into another
Câu ví dụ
He waited for several years on the transplant list before receiving a compatible donor organ .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm trong danh sách cấy ghép trước khi nhận được một cơ quan hiến tặng tương thích.
Luyện tập
"transplant" nghĩa là gì?