target

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mục tiêu, đích
🎯
Đừng chỉ tra "target" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a goal that someone tries to achieve
✏️
Câu ví dụ
She celebrated reaching her target weight after months of effort .
Cô ấy đã ăn mừng việc đạt được cân nặng mục tiêu sau nhiều tháng nỗ lực.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa aim mục tiêu, đích
✅
Luyện tập

"target" nghĩa là gì?