conspiracy

/kənˈspɪɹəsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, thủ đoạn
🎯
Đừng chỉ tra "conspiracy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a secret plan by a group to commit an unlawful, harmful, or treacherous act
✏️
Câu ví dụ
The conspiracy was planned in secrecy for months .
Âm mưu đã được lên kế hoạch một cách bí mật trong nhiều tháng.
✅
Luyện tập

"conspiracy" nghĩa là gì?