Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, thủ đoạn
Đừng chỉ tra "conspiracy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a secret plan by a group to commit an unlawful, harmful, or treacherous act
Câu ví dụ
The conspiracy was planned in secrecy for months .
Âm mưu đã được lên kế hoạch một cách bí mật trong nhiều tháng.
Luyện tập
"conspiracy" nghĩa là gì?