to disappoint
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm thất vọng, làm chán nản
Đừng chỉ tra "to disappoint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fail to meet someone's expectations or hopes, causing them to feel let down or unhappy
Câu ví dụ
Not receiving the promotion she was hoping for disappointed Jane.
Không nhận được sự thăng chức mà cô ấy hy vọng đã làm thất vọng Jane.
Luyện tập
"to disappoint" nghĩa là gì?