Nghĩa tiếng Việt
xu hướng, khuynh hướng
Đừng chỉ tra "tendency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mental disposition or attitude that favors one option over others
Câu ví dụ
His tendency to procrastinate affects his work .
Xu hướng trì hoãn của anh ấy ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
Luyện tập
"tendency" nghĩa là gì?