badly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, trầm trọng
🎯
Đừng chỉ tra "badly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves significant harm, damage, or danger
✏️
Câu ví dụ
He was badly burned while trying to put out the fire .
Anh ấy đã bị nặng bỏng khi cố gắng dập lửa.
✅
Luyện tập

"badly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Evaluation