Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, trầm trọng
Đừng chỉ tra "badly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves significant harm, damage, or danger
Câu ví dụ
He was badly burned while trying to put out the fire .
Anh ấy đã bị nặng bỏng khi cố gắng dập lửa.
Luyện tập
"badly" nghĩa là gì?