tomb

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mộ, lăng
🎯
Đừng chỉ tra "tomb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an overground or underground grave that is large in size and is often made of stone
✏️
Câu ví dụ
The tomb was sealed to protect the remains inside from damage .
Ngôi mộ đã được niêm phong để bảo vệ hài cốt bên trong khỏi bị hư hại.
✅
Luyện tập

"tomb" nghĩa là gì?