Nghĩa tiếng Việt
mộ, lăng
Đừng chỉ tra "tomb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an overground or underground grave that is large in size and is often made of stone
Câu ví dụ
The tomb was sealed to protect the remains inside from damage .
Ngôi mộ đã được niêm phong để bảo vệ hài cốt bên trong khỏi bị hư hại.
Luyện tập
"tomb" nghĩa là gì?