social media
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mạng xã hội, truyền thông xã hội
Đừng chỉ tra "social media" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
websites and applications enabling users to share content and build communities on their smartphones, computers, etc.
Câu ví dụ
They discussed the impact of social media on society .
Họ đã thảo luận về tác động của mạng xã hội đối với xã hội.
Luyện tập
"social media" nghĩa là gì?