social media

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạng xã hội, truyền thông xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "social media" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
websites and applications enabling users to share content and build communities on their smartphones, computers, etc.
✏️
Câu ví dụ
They discussed the impact of social media on society .
Họ đã thảo luận về tác động của mạng xã hội đối với xã hội.
✅
Luyện tập

"social media" nghĩa là gì?