to amaze

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
💡
Definition (English)
to greatly surprise someone
✏️
Câu ví dụ
The generosity of the donation amazed the charity workers .
Sự hào phóng của khoản quyên góp đã làm kinh ngạc các nhân viên từ thiện.
Luyện tập

"to amaze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Excitement