to come away
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rời đi với, đi khỏi với
Đừng chỉ tra "to come away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave somewhere having a certain impression or feeling
Câu ví dụ
Despite the challenging meeting, she came away feeling optimistic about the project's future.
Mặc dù cuộc họp đầy thách thức, cô ấy rời đi với cảm giác lạc quan về tương lai của dự án.
Luyện tập
"to come away" nghĩa là gì?