to work out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập thể dục, luyện tập
🎯
Đừng chỉ tra "to work out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exercise in order to get healthier or stronger
✏️
Câu ví dụ
She worked out for an hour yesterday after work .
Cô ấy đã tập thể dục trong một giờ sau giờ làm việc ngày hôm qua.
✅
Luyện tập

"to work out" nghĩa là gì?