humidity

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
độ ẩm
🎯
Đừng chỉ tra "humidity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of moisture present in the air
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast predicted increasing humidity throughout the week , leading to a muggy atmosphere .
Dự báo thời tiết dự đoán độ ẩm tăng lên trong suốt tuần, dẫn đến bầu không khí oi bức.
✅
Luyện tập

"humidity" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này