Nghĩa tiếng Việt
độ ẩm
Đừng chỉ tra "humidity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of moisture present in the air
Câu ví dụ
The weather forecast predicted increasing humidity throughout the week , leading to a muggy atmosphere .
Dự báo thời tiết dự đoán độ ẩm tăng lên trong suốt tuần, dẫn đến bầu không khí oi bức.
Luyện tập
"humidity" nghĩa là gì?