breathtaking
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngoạn mục, ấn tượng
Definition (English)
incredibly impressive or beautiful, often leaving one feeling amazed
Câu ví dụ
Walking through the ancient ruins, I was struck by the breathtaking scale of the architecture and the rich history that surrounded me.
Đi bộ qua những tàn tích cổ xưa, tôi bị ấn tượng bởi quy mô ngoạn mục của kiến trúc và lịch sử phong phú xung quanh mình.
Luyện tập
"breathtaking" nghĩa là gì?