to delay
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, chậm trễ
Đừng chỉ tra "to delay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrive later than expected or planned
Câu ví dụ
The train usually delays during rush hour .
Tàu thường bị trễ trong giờ cao điểm.
Luyện tập
"to delay" nghĩa là gì?