to delay

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, chậm trễ
🎯
Đừng chỉ tra "to delay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to arrive later than expected or planned
✏️
Câu ví dụ
The train usually delays during rush hour .
Tàu thường bị trễ trong giờ cao điểm.
✅
Luyện tập

"to delay" nghĩa là gì?