Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, nguy nga
Đừng chỉ tra "grand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
magnificent in size and appearance
Câu ví dụ
The grand yacht was equipped with luxurious amenities and state-of-the-art technology .
Chiếc du thuyền hoành tráng được trang bị tiện nghi sang trọng và công nghệ hiện đại nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Luyện tập
"grand" nghĩa là gì?