grand

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, nguy nga
🎯
Đừng chỉ tra "grand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
magnificent in size and appearance
✏️
Câu ví dụ
The grand yacht was equipped with luxurious amenities and state-of-the-art technology .
Chiếc du thuyền hoành tráng được trang bị tiện nghi sang trọng và công nghệ hiện đại nhất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"grand" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size