fed up

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán ngấy, bực mình
💡
Definition (English)
feeling tired, annoyed, or frustrated with a situation or person
✏️
Câu ví dụ
We 're all fed up with the constant bickering in the office ; it 's affecting our productivity .
Tất cả chúng tôi đều chán ngấy với những cuộc cãi vã liên tục trong văn phòng; nó đang ảnh hưởng đến năng suất của chúng tôi.
Luyện tập

"fed up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States