cheerless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn tẻ, ảm đạm
🎯
Đừng chỉ tra "cheerless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking joy or positivity
✏️
Câu ví dụ
The cheerless landscape looked even more desolate under the gray sky.
Phong cảnh không vui vẻ trông càng hoang vắng hơn dưới bầu trời xám xịt.
✅
Luyện tập

"cheerless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being