cheerless
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
buồn tẻ, ảm đạm
Đừng chỉ tra "cheerless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking joy or positivity
Câu ví dụ
The cheerless landscape looked even more desolate under the gray sky.
Phong cảnh không vui vẻ trông càng hoang vắng hơn dưới bầu trời xám xịt.
Luyện tập
"cheerless" nghĩa là gì?