to excogitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, suy nghĩ kỹ lưỡng
Đừng chỉ tra "to excogitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to develop an idea, plan, theory, or principle through mental effort
Câu ví dụ
The team is excogitating a new project proposal .
Nhóm đang nghĩ ra một đề xuất dự án mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to excogitate" nghĩa là gì?