buyer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người mua, khách hàng
🎯
Đừng chỉ tra "buyer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who wants to buy something, usually an expensive item
✏️
Câu ví dụ
A buyer’s satisfaction is crucial for repeat business .
Sự hài lòng của người mua là rất quan trọng đối với việc kinh doanh lặp lại.
✅
Luyện tập

"buyer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping