Nghĩa tiếng Việt
người mua, khách hàng
Đừng chỉ tra "buyer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who wants to buy something, usually an expensive item
Câu ví dụ
A buyer’s satisfaction is crucial for repeat business .
Sự hài lòng của người mua là rất quan trọng đối với việc kinh doanh lặp lại.
Luyện tập
"buyer" nghĩa là gì?