to shine

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, tỏa sáng
🎯
Đừng chỉ tra "to shine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of the sun) to produce and direct light
✏️
Câu ví dụ
The sun shone through the leaves of the trees, casting dappled shadows on the forest floor.
Mặt trời chiếu sáng xuyên qua những tán lá cây, tạo ra những bóng đốm trên nền rừng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to shine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emission