to shine
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, tỏa sáng
Đừng chỉ tra "to shine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of the sun) to produce and direct light
Câu ví dụ
The sun shone through the leaves of the trees, casting dappled shadows on the forest floor.
Mặt trời chiếu sáng xuyên qua những tán lá cây, tạo ra những bóng đốm trên nền rừng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to shine" nghĩa là gì?