intended

/ˌɪnˈtɛndɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự định, mong muốn
🎯
Đừng chỉ tra "intended" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
planned, desired, or aimed for as a specific goal or objective
✏️
Câu ví dụ
The curriculum was designed with the intended purpose of preparing students for college and career success .
Chương trình giảng dạy được thiết kế với mục đích chuẩn bị cho sinh viên thành công trong đại học và sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"intended" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result