emergency room

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng cấp cứu, cấp cứu
🎯
Đừng chỉ tra "emergency room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room in a hospital or clinic equipped to provide emergency care to people in need of immediate medical treatment
✏️
Câu ví dụ
She called an ambulance when her husband collapsed at home and was taken to the nearest emergency room.
Cô ấy đã gọi xe cứu thương khi chồng cô ngã quỵ tại nhà và được đưa đến phòng cấp cứu gần nhất.
✅
Luyện tập

"emergency room" nghĩa là gì?