to resist

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống cự, kháng cự
🎯
Đừng chỉ tra "to resist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use force to prevent something from happening or to fight against an attack
✏️
Câu ví dụ
Despite facing overwhelming odds , the army continued to resist the enemy 's advance , refusing to surrender their position .
Mặc dù đối mặt với tỷ lệ áp đảo, quân đội vẫn tiếp tục kháng cự trước sự tiến công của kẻ thù, từ chối đầu hàng vị trí của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to resist" nghĩa là gì?