Nghĩa tiếng Việt
mạo hiểm, nguy hiểm
Đừng chỉ tra "risky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving the possibility of loss, danger, harm, or failure
Câu ví dụ
Climbing Mount Everest is known for its risky conditions and unpredictable weather .
Leo núi Everest được biết đến với điều kiện rủi ro và thời tiết không thể đoán trước.
Luyện tập
"risky" nghĩa là gì?