diagram

/ˈdaɪəˌɡɹæm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ, sơ đồ
🎯
Đừng chỉ tra "diagram" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a graphic design intended to explain something
✏️
Câu ví dụ
During the meeting , the manager used a diagram to outline the project ’s workflow .
Trong cuộc họp, người quản lý đã sử dụng một sơ đồ để phác thảo quy trình làm việc của dự án.
✅
Luyện tập

"diagram" nghĩa là gì?