subjective

/səbˈdʒɛktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ quan, cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "subjective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on or influenced by personal feelings or opinions rather than facts
✏️
Câu ví dụ
Their ranking system was too subjective, making it hard to measure fairness .
Hệ thống xếp hạng của họ quá chủ quan, khiến khó đo lường sự công bằng.
✅
Luyện tập

"subjective" nghĩa là gì?