Nghĩa tiếng Việt
chủ quan, cá nhân
Đừng chỉ tra "subjective" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on or influenced by personal feelings or opinions rather than facts
Câu ví dụ
Their ranking system was too subjective, making it hard to measure fairness .
Hệ thống xếp hạng của họ quá chủ quan, khiến khó đo lường sự công bằng.
Luyện tập
"subjective" nghĩa là gì?