to sum up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, tổng kết
Đừng chỉ tra "to sum up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express a brief conclusion or judgment about someone or something based on available information
Câu ví dụ
After listening to both sides of the argument , she summed up the situation as a misunderstanding .
Sau khi lắng nghe cả hai phía của cuộc tranh luận, cô ấy tóm tắt tình huống như một sự hiểu lầm.
Luyện tập
"to sum up" nghĩa là gì?