Nghĩa tiếng Việt
phần, khu vực
Đừng chỉ tra "section" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the parts into which a place or object is divided
Câu ví dụ
In the grocery store , you can find fresh produce in the produce section near the entrance .
Trong cửa hàng tạp hóa, bạn có thể tìm thấy sản phẩm tươi sống ở khu sản phẩm gần lối vào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
department khu vực, bộ phận
Luyện tập
"section" nghĩa là gì?