to bring on
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
Đừng chỉ tra "to bring on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to happen, especially something undesirable or unpleasant
Câu ví dụ
Lack of proper preparation can bring on unexpected challenges during a project .
Thiếu sự chuẩn bị đầy đủ có thể gây ra những thách thức bất ngờ trong một dự án.
Luyện tập
"to bring on" nghĩa là gì?