to bring on

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
🎯
Đừng chỉ tra "to bring on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to happen, especially something undesirable or unpleasant
✏️
Câu ví dụ
Lack of proper preparation can bring on unexpected challenges during a project .
Thiếu sự chuẩn bị đầy đủ có thể gây ra những thách thức bất ngờ trong một dự án.
✅
Luyện tập

"to bring on" nghĩa là gì?