to protect
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
Đừng chỉ tra "to protect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent someone or something from being damaged or harmed
Câu ví dụ
Troops have been sent to protect aid workers against attack .
Quân đội đã được cử đến để bảo vệ các nhân viên cứu trợ khỏi các cuộc tấn công.
Luyện tập
"to protect" nghĩa là gì?