to protect

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, che chở
🎯
Đừng chỉ tra "to protect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent someone or something from being damaged or harmed
✏️
Câu ví dụ
Troops have been sent to protect aid workers against attack .
Quân đội đã được cử đến để bảo vệ các nhân viên cứu trợ khỏi các cuộc tấn công.
✅
Luyện tập

"to protect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Protection