bee

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ong, ong mật
🎯
Đừng chỉ tra "bee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a black and yellow insect that collects nectar and produces wax and honey, which can fly and sting
✏️
Câu ví dụ
We need to protect bees as they are essential for a healthy environment .
Chúng ta cần bảo vệ ong vì chúng rất cần thiết cho một môi trường lành mạnh.
✅
Luyện tập

"bee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects