Nghĩa tiếng Việt
máy tính, máy vi tính
Đừng chỉ tra "computer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device that stores and processes data
Câu ví dụ
The computer has a large storage capacity for files .
Máy tính có dung lượng lưu trữ lớn cho các tệp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
calculator máy tính, máy tính bỏ túi
Luyện tập
"computer" nghĩa là gì?