lightness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nhẹ nhàng, độ sáng
🎯
Đừng chỉ tra "lightness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌the quality of being light or pale in color
✏️
Câu ví dụ
The watercolor painting captured the lightness of the flowers in the garden .
Bức tranh màu nước đã nắm bắt được sự nhẹ nhàng của những bông hoa trong vườn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"lightness" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes