Nghĩa tiếng Việt
đầu, não
Đừng chỉ tra "head" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the top part of body, where brain and face are located
Câu ví dụ
She rested her head on the soft pillow and closed her eyes .
Cô ấy đặt đầu lên chiếc gối mềm và nhắm mắt lại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"head" nghĩa là gì?