head

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu, não
🎯
Đừng chỉ tra "head" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the top part of body, where brain and face are located
✏️
Câu ví dụ
She rested her head on the soft pillow and closed her eyes .
Cô ấy đặt đầu lên chiếc gối mềm và nhắm mắt lại.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"head" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body