actually

/ˈækˌtʃuəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực ra, thực tế
🎯
Đừng chỉ tra "actually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show surprise when someone says something that is not true
✏️
Câu ví dụ
Actually, our quiet neighbor is a renowned author under a pen name .
Thực ra, người hàng xóm trầm lặng của chúng tôi là một tác giả nổi tiếng dưới bút danh.
✅
Luyện tập

"actually" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints