broken

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị vỡ, bị gãy
🎯
Đừng chỉ tra "broken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a thing) physically divided into pieces, because of being damaged, dropped, etc.
✏️
Câu ví dụ
She looked at the broken vase , saddened by the broken pieces on the ground .
Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ, buồn bã vì những mảnh vỡ trên sàn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"broken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result