Nghĩa tiếng Việt
bị vỡ, bị gãy
Đừng chỉ tra "broken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a thing) physically divided into pieces, because of being damaged, dropped, etc.
Câu ví dụ
She looked at the broken vase , saddened by the broken pieces on the ground .
Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ, buồn bã vì những mảnh vỡ trên sàn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
upset buồn bã, bối rối
Trái nghĩa
unbroken chưa được thuần hóa, không đ...
Luyện tập
"broken" nghĩa là gì?