Nghĩa tiếng Việt
cúm
Đừng chỉ tra "flu" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an infectious disease similar to a bad cold, causing fever and severe pain
Câu ví dụ
Wearing a mask can help prevent the spread of the flu.
Đeo khẩu trang có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của cúm.
Luyện tập
"flu" nghĩa là gì?