to increase

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, gia tăng
💡
Definition (English)
to become larger in amount or size
✏️
Câu ví dụ
During rush hour , traffic congestion tends to increase on the main roads .
Trong giờ cao điểm, tắc nghẽn giao thông có xu hướng tăng trên các tuyến đường chính.
Luyện tập

"to increase" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size