Nghĩa tiếng Việt
hộp thư, thùng thư
Đừng chỉ tra "mailbox" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a box outside the house were letters and packages are put
Câu ví dụ
The storm knocked over our mailbox last night .
Cơn bão đã đánh đổ hộp thư của chúng tôi đêm qua.
Luyện tập
"mailbox" nghĩa là gì?