mailbox

/ˈmeɪɫˌbɑks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp thư, thùng thư
🎯
Đừng chỉ tra "mailbox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a box outside the house were letters and packages are put
✏️
Câu ví dụ
The storm knocked over our mailbox last night .
Cơn bão đã đánh đổ hộp thư của chúng tôi đêm qua.
✅
Luyện tập

"mailbox" nghĩa là gì?