water park
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước
Đừng chỉ tra "water park" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large park with swimming pools, water slides, etc. that people go to swim and have fun
Câu ví dụ
The water park was full of people trying to cool off in the summer heat .
Công viên nước đầy người cố gắng làm mát trong cái nóng mùa hè.
Luyện tập
"water park" nghĩa là gì?