to search

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, lục soát
🎯
Đừng chỉ tra "to search" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try to find something or someone by carefully looking or investigating
✏️
Câu ví dụ
The rescue team frequently searches remote areas for missing hikers .
Đội cứu hộ thường xuyên tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích ở các khu vực xa xôi.
✅
Luyện tập

"to search" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Search and Discovery