call

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc gọi, cuộc trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "call" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of talking to someone on the phone or an attempt to reach someone through a phone
✏️
Câu ví dụ
She makes a call to her family every Sunday .
Cô ấy thực hiện một cuộc gọi cho gia đình mình vào mỗi Chủ nhật.
✅
Luyện tập

"call" nghĩa là gì?