Nghĩa tiếng Việt
cuộc gọi, cuộc trò chuyện
Đừng chỉ tra "call" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of talking to someone on the phone or an attempt to reach someone through a phone
Câu ví dụ
She makes a call to her family every Sunday .
Cô ấy thực hiện một cuộc gọi cho gia đình mình vào mỗi Chủ nhật.
Luyện tập
"call" nghĩa là gì?